5 Nhóm Câu Tiếng Hàn Du Học Sinh Dùng Hằng Ngày

VN
HARIN EDUCATION AND TRAINING CONSULTING COMPANY LIMITED

5 Nhóm Câu Tiếng Hàn Du Học Sinh Dùng Hằng Ngày

5 Nhóm Câu Tiếng Hàn Du Học Sinh Dùng Hằng Ngày

Du học Hàn Quốc không chỉ cần chuẩn bị hồ sơ, tài chính hay tìm hiểu về trường học. Khả năng giao tiếp tiếng Hàn cơ bản cũng là một yếu tố rất quan trọng, đặc biệt trong những ngày đầu khi bạn phải tự đi lại, mua sắm, ăn uống và làm quen với môi trường sống mới.

Bạn chưa cần nói tiếng Hàn thật thành thạo ngay khi đặt chân đến Hàn Quốc. Tuy nhiên, nếu đã chuẩn bị trước một số câu tiếng Hàn giao tiếp cơ bản cho du học sinh, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày.

1. Câu tiếng Hàn chào hỏi và giới thiệu bản thân

Đây là nhóm câu đầu tiên mà du học sinh nên học. Bạn sẽ thường xuyên sử dụng khi gặp giáo viên, bạn bè, nhân viên trường học hoặc làm quen với những người mới.

Một số câu cơ bản nên ghi nhớ:

  • 안녕하세요? – Xin chào.
  • 저는 베트남에서 온 ….입니다. – Tôi là …. đến từ Việt Nam.
  • 만나서 반갑습니다. – Rất vui được gặp bạn.
  • 잘 부탁드립니다. – Mong được giúp đỡ.
  • 감사합니다. – Cảm ơn.
  • 죄송합니다. – Xin lỗi.

Đừng xem nhẹ những câu giao tiếp đơn giản này. Một lời chào đúng lúc và cách giới thiệu lịch sự sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt khi bắt đầu làm quen với môi trường mới.

2. Câu tiếng Hàn dùng khi hỏi đường và đi phương tiện công cộng

Tàu điện ngầm và xe buýt là những phương tiện được nhiều du học sinh sử dụng thường xuyên tại Hàn Quốc. Vì vậy, biết cách hỏi đường hoặc xác nhận điểm đến sẽ giúp bạn chủ động hơn khi di chuyển.

Bạn có thể ghi nhớ một số mẫu câu như:

  • 지하철역이 어디예요? – Ga tàu điện ngầm ở đâu vậy?
  • 버스 정류장이 어디예요? – Trạm xe buýt ở đâu vậy?
  • 이 버스가 …에 가요? – Xe buýt này có đi đến … không?
  • …역에 어떻게 가요? – Làm thế nào để đi đến ga …?
  • 여기에서 내려야 해요? – Tôi cần xuống ở đây phải không?

Những ngày đầu mới sang, việc đi nhầm tàu hoặc xuống nhầm trạm là chuyện hoàn toàn có thể xảy ra. Vì vậy, hãy lưu sẵn một số câu hỏi đường trong điện thoại để có thể sử dụng khi cần.

3. Câu tiếng Hàn khi gọi món và thanh toán

Ăn uống là một phần không thể thiếu trong cuộc sống du học sinh. Từ gọi món ở nhà hàng, mua đồ ăn mang đi đến thanh toán tại cửa hàng tiện lợi, bạn đều sẽ có cơ hội sử dụng tiếng Hàn.

Một số câu thường gặp:

  • 이거 하나 주세요. – Cho tôi một cái này.
  • 메뉴판 주세요. – Cho tôi xin thực đơn.
  • 이 음식은 매워요? – Món này có cay không?
  • 물 좀 주세요. – Cho tôi xin một ít nước.
  • 포장해 주세요. – Làm ơn đóng gói mang về.
  • 계산해 주세요. – Làm ơn tính tiền.
  • 카드로 결제할게요. – Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.

Nếu có món ăn bạn không thể ăn hoặc không thích, hãy học trước cách nói điều đó bằng tiếng Hàn. Việc chủ động giao tiếp sẽ giúp bạn hạn chế những tình huống bất tiện khi ăn uống.

4. Câu tiếng Hàn khi mua sắm và hỏi giá

Khi mới sang Hàn Quốc, bạn sẽ cần mua rất nhiều thứ cho cuộc sống hằng ngày như quần áo, đồ dùng cá nhân, thực phẩm hay vật dụng trong phòng.

Một số câu hữu ích:

  • 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
  • 다른 사이즈 있어요? – Có size khác không?
  • 이거 입어 봐도 돼요? – Tôi có thể thử cái này không?
  • 다른 색깔 있어요? – Có màu khác không?
  • 이거 주세요. – Cho tôi lấy món này.
  • 교환할 수 있어요? – Có thể đổi hàng không?
  • 환불할 수 있어요? – Có thể hoàn tiền không?

Bạn không cần học thuộc quá nhiều câu cùng lúc. Hãy bắt đầu với những mẫu câu có khả năng sử dụng thường xuyên nhất trong cuộc sống.

5. Câu tiếng Hàn sử dụng trong trường học

Đối với du học sinh, trường học sẽ là một trong những môi trường giao tiếp quan trọng nhất.

Bạn có thể cần hỏi giáo viên về phòng học, lịch học, bài tập hoặc trao đổi với bạn bè về các hoạt động trên lớp.

SUNGKYUL University
Chosun University
Đại học Songgok
Chonnam National University
Changwon National University
Chungbuk National University
Seoul National University
Pusan . National University

Hotline

Img