Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU): Học Phí & Ngành Học

EN
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HARIN

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) – 한국항공대학교

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) – 한국항공대학교

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (Korea Aerospace University - KAU, tên tiếng Hàn: 한국항공대학교) là cơ sở giáo dục đại học hàng đầu chuyên sâu về lĩnh vực hàng không, vũ trụ, cơ khí và logistics tại Hàn Quốc.

1.     Tổng quan

Tên trường: Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc

Tên tiếng Hàn: 한국항공대학교

Tên tiếng Anh: Korea Aerospace University (KAU)

Vị trí: 76 Hanggongdaehang-ro, Hwajeon-dong, Deogyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

Loại hình: Tư thục

Website: https://kau.ac.kr/index/main.php

Trường nằm ở vị trí chiến lược kết nối trực tiếp với trung tâm Seoul thông qua tuyến tàu điện ngầm 경의중앙선. Dưới sự đầu tư của Tập đoàn Hanjin, KAU sở hữu hệ thống sân bay thực hành, trung tâm đào tạo phi công và bảo tàng hàng không ngay trong khuôn viên trường.

2.     Điểm mạnh thu hút du học sinh quốc tế tại trường Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU)

Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) là trường đại học thuộc hệ sinh thái giáo dục của Tập đoàn Hanjin (đơn vị chủ sở hữu của hãng hàng không Korean Air).

Mạng lưới đối tác toàn cầu: KAU hợp tác với các tập đoàn hàng không – vũ trụ quốc tế lớn như Boeing, Airbus, GE, NASA.

Tỷ lệ việc làm: Tiêu chuẩn công bố thông tin các trường đại học vào năm 2025, Đại học Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc (KAU) xếp hạng thứ 10 trong số các trường đại học khu vực Seoul (dựa trên cơ sở trường) với tỷ lệ việc làm là 69,2%, và thứ 3 với tỷ lệ duy trì việc làm là 90,7%.

Vị trí thuận lợi: Nằm sát thủ đô Seoul, giúp sinh viên vừa tận hưởng chi phí sinh hoạt hợp lý của Gyeonggi-do vừa dễ dàng di chuyển vào trung tâm thành phố.

3.     Học phí

Tân sinh viên (Nhập học mới)

Sinh viên chuyển tiếp

Học phí (KRW / Học kỳ)

 

Khoa Giao lưu Quốc tế - Chuyên ngành Quản trị Dịch vụ

Khoa Giao lưu Quốc tế - Chuyên ngành Vận tải & Logistics Hàng không

Khoa Giao lưu Quốc tế - Chuyên ngành Quản trị Hàng không

Khoa Giao lưu Quốc tế - Chuyên ngành Quản trị Dịch vụ

Khoa Vận tải & Logistics Hàng không

4.580.000

Trường Đại học Quản trị Hàng không

 

4.252.000

Trường Đại học Kỹ thuật

Trường Đại học Tích hợp AI

Khoa Kỹ thuật Drone thông minh

Khoa Kỹ thuật Hệ thống Tự hành AI

Khoa Vận hành Hàng không

Khoa Kỹ thuật Cơ khí & Hàng không

Khoa Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ

Khoa Kỹ thuật Máy tính

Khoa Kỹ thuật Điện - Điện tử

Khoa Kỹ thuật Vật liệu mới

Khoa Khoa học Máy tính & Phần mềm

Khoa Kỹ thuật Drone thông minh

Khoa Kỹ thuật Hệ thống Tự hành AI

5.032.000

—

Khoa Quản trị Kinh doanh

Khoa Quản trị Hàng không

3.923.00     

Ghi chú: Mức học phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường.

4.     Học bổng

4.1. Học bổng nhập học (Tân sinh viên)

Tự động xét duyệt và cấp học bổng mà không cần nộp đơn đăng ký riêng.

Lưu ý: Sinh viên chuyển tiếp năm thứ 4 không thuộc đối tượng nhận học bổng nhập học.

Học bổng thành tích tiếng Hàn (Dành cho chương trình Korean Track):

Tiêu chuẩn xét duyệt

Mức ưu đãi học bổng

TOPIK Cấp 6

70% học phí kỳ đầu tiên

TOPIK Cấp 5

50% học phí kỳ đầu tiên

TOPIK Cấp 4

30% học phí kỳ đầu tiên

TOPIK Cấp 3

20% học phí kỳ đầu tiên

Học bổng thành tích tiếng Anh (Dành cho chương trình English Track):

Tiêu chuẩn xét duyệt

Mức ưu đãi học bổng

TOEFL iBT từ 96 trở lên hoặc IELTS từ 7.0 trở lên

100% học phí kỳ đầu tiên

TOEFL iBT từ 90 trở lên hoặc IELTS từ 6.5 trở lên

50% học phí kỳ đầu tiên

TOEFL iBT từ 81 trở lên hoặc IELTS từ 6.0 trở lên

20% học phí kỳ đầu tiên

        4.2. Học bổng sinh viên đang theo học

Loại học bổng

Nội dung và điều kiện

Học bổng thành tích xuất sắc cho sinh viên quốc tế

Cấp theo tiêu chuẩn dành cho sinh viên hoàn thành từ 12 tín chỉ trở lên trong học kỳ chính quy trước đó.

Học bổng TOPIK

Cấp dựa trên thành tích TOPIK (từ cấp 4 trở lên) đạt được sau khi nhập học.

Học bổng khác

Do từng trường đại học thành viên (khoa) và các bộ phận hành chính xét cấp.

Lưu ý: Loại học bổng và tiêu chuẩn cấp học bổng có thể thay đổi tùy theo chính sách của nhà trường.

Harin Education sẽ đồng hành cùng với bạn trên con đường du học Hàn Quốc! Inbox hoặc gọi ngay cho Harin Education để được hướng dẫn chi tiết từ chọn trường, chọn ngành.

 

Đại học SUNGKYUL
Đại học Chosun
Đại học Songgok
Đại học quốc gia Chonnam
Đại học quốc gia Changwon
Đại học Quốc gia Chungbuk
Đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Pusan

Hotline

Img