Đại Học Nữ Kyungin Hàn Quốc: Học Phí, Ngành Học & Học Bổng

EN
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HARIN

Đại Học Nữ Kyungin Hàn Quốc (경인여자대학교)

Đại Học Nữ Kyungin Hàn Quốc (경인여자대학교)

Đại học Nữ Kyungin (Kyungin Women's University - 경인여자대학교) là một trong những trường đại học nữ tư thục hàng đầu tại thành phố Incheon, Hàn Quốc. Với vị trí thuận lợi giáp ranh thủ đô Seoul, chất lượng giảng dạy xuất sắc cùng mức học phí hợp lý, Kyungin đã trở thành điểm đến ưu tiên của hàng ngàn nữ sinh quốc tế.

1.     Tổng quan

Tên trường: Đại Học Nữ Kyungin (경인여자대학교)

Vị trí: 63 Gyeyangsan-ro, Gyeyang-gu, Incheon, Hàn Quốc

Loại hình: Tư thục

Website: https://www.kiwu.ac.kr/

Trường đại học Nữ Kyungin tọa lạc tại thành phố Incheon – là thành phố lớn thứ ba ở Hàn Quốc. Đại Học Nữ Kyungin có vị trí giao thông thuận lợi, gần sân bay quốc tế Incheon và chỉ cách Seoul tầm 40 phút đi tàu. Vị trí này giúp sinh viên vừa có thêm trải nghiệm vừa có thêm cơ hội việc làm đa dạng mà vẫn tiết kiệm được một khoản chi phí sinh hoạt đáng kể so với khu vực trung tâm Seoul.

2.     Điểm mạnh thu hút du học sinh quốc tế tại trường đại học nữ Kyungin

Chất lượng kiểm định Chính phủ: Nằm trong danh sách các trường được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận năng lực quốc tế IEQAS (thủ tục visa nhanh, độ uy tín cao).

Thế mạnh ngành học: Dẫn đầu về đào tạo các ngành Làm đẹp (Beauty), Dịch vụ Hàng không, Giáo dục Mầm non và Kế toán Thuế.

Cơ sở vật chất: Trường có cơ sở vật chất đầy đủ từ thư viện, café sách, café internet, trung tâm tư vấn sinh viên, tòa nhà thể thao (스포토피아). Đáp ứng đầy đủ nhu cầu của sinh viên. Ngoài ra bạn cũng có thể tham quan khuôn viên trường thông qua link https://kiwuvr.gigachances.com/ .

Cam kết đầu ra việc làm: Hơn 80% sinh viên tốt nghiệp có việc làm ngay nhờ mô hình kết hợp thực hành 70% và thực tập tại doanh nghiệp.

Chi phí tiết kiệm: Học phí và chi phí sinh hoạt tại Incheon rẻ hơn đáng kể so với nội thành Seoul nhưng vẫn được sống trong một thành phố tiện nghi và năng động không kém.

3.     Học phí

3.2. Chương trình đào tạo tiếng Hàn

Tổng học phí 1 năm (4 kỳ): 4,800,000 KRW.

Ngoài ra còn các chi phí khác:

Phí xét tuyển: 50,000 KRW.

Phí bảo hiểm: 70,000 KRW.

3.3. Chuyên ngành 

Tên khoa (Tiếng Việt)

Tên khoa (Tiếng Hàn)

Học phí / Học kỳ (KRW)

Khoa Quản lý Y tế & Hành chính Y tế

보건의료행정과

3,793,000 KRW

Khoa Phúc lợi Xã hội

사회복지학과

3,214,000 KRW

Khoa Phục hồi Chấn thương Thể thao

스포츠재활학과

3,981,500 KRW

Khoa Thực phẩm & Dinh dưỡng

식품영양학과

3,697,000 KRW

Khoa Sinh học & Môi trường

바이오환경학과

3,793,000 KRW

Khoa Chăm sóc Sức khỏe Thể thao

스포츠헬스케어학과

3,981,500 KRW

Khoa Thiết kế Truyền thông Kỹ thuật số

디지털미디어디자인학과

3,981,500 KRW

Khoa Phát thanh & Truyền hình

영상방송학과

3,981,500 KRW

Khoa Phần mềm Máy tính

컴퓨터소프트웨어학과

3,793,000 KRW

Khoa Thiết kế Thời trang

패션디자인학과

3,815,000 KRW

Khoa Du lịch - Chuyên ngành Ngoại ngữ Du lịch

관광학과 관광외국어전공

3,214,000 KRW

Khoa Du lịch - Chuyên ngành Khách sạn Du lịch

관광학과 호텔관광전공

3,305,000 KRW

Khoa Làm đẹp / Beauty

뷰티학과

3,865,000 KRW

Khoa Thương mại Quốc tế

글로벌무역학과

3,214,000 KRW

Khoa Kế toán Thuế

세무회계학과

3,214,000 KRW

Khoa Dịch vụ Hàng không

항공서비스학과

3,305,000 KRW

Khoa Ẩm thực & Bánh khách sạn

호텔조리베이커리학과

3,815,000 KRW

Khoa Hàn Quốc học Toàn cầu

글로벌한국학과

3,214,000 KRW

Khoa Dịch vụ Chăm sóc Toàn cầu – Nhân viên điều dưỡng

글로벌케어서비스학과 - 요양보호사

3,214,000 KRW

      4.     Học bổng

Học bổng dành cho Tân sinh viên & Sinh viên Quốc tế (Hệ Đại học)

Tên học bổng

Đối tượng

Giá trị học bổng

Học bổng tân sinh viên

Thủ khoa toàn trường

Toàn bộ học phí (bao gồm phí nhập học)

Học bổng thành tích nhập học

01 SV xuất sắc nhất mỗi khoa

50% học phí (không gồm phí nhập học)

Học bổng Toàn cầu

Du học sinh quốc tế & Người Hàn ở nước ngoài

Xét duyệt và tuyển chọn riêng bởi Hội đồng nhà trường

Chương trình học bổng dành cho học viên nước ngoài (Chương trình đào tạo tiếng Hàn)

Tên học bổng

Giá trị học bổng

Học bổng thành tích học xuất sắc

100.000 – 200.000 Won/ học kỳ

Học bổng điểm chuyên cần xuất sắc

50.000 Won/ học kỳ

Học bổng sinh viên gương mẫu

50.000 Won/ học kỳ

Học bổng đạt TOPIK 2 trở lên

100.000 Won/ học kỳ

Harin Education sẽ đồng hành cùng với bạn trên con đường du học Hàn Quốc! Inbox hoặc gọi ngay cho Harin Education để được hướng dẫn chi tiết từ chọn trường, chọn ngành.

 

Đại học SUNGKYUL
Đại học Chosun
Đại học Songgok
Đại học quốc gia Chonnam
Đại học quốc gia Changwon
Đại học Quốc gia Chungbuk
Đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Pusan

Hotline

Img