DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ĐẠI HỌC DAEGU (대구대학교) – TRƯỜNG ĐÀO TẠO ĐA NGÀNH HÀNG ĐẦU

EN
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HARIN

DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ĐẠI HỌC DAEGU (대구대학교) – TRƯỜNG ĐÀO TẠO ĐA NGÀNH HÀNG ĐẦU

DU HỌC HÀN QUỐC CÙNG ĐẠI HỌC DAEGU (대구대학교) – TRƯỜNG ĐÀO TẠO ĐA NGÀNH HÀNG ĐẦU

Hàn Quốc từ lâu đã là điểm đến du học lý tưởng nhờ nền giáo dục tiên tiến cùng môi trường sống hiện đại. Trong số các trường đại học uy tín tại Hàn Quốc, Đại học Daegu (대구대학교) luôn là cái tên thu hút đông đảo sinh viên Việt Nam nhờ chính sách học bổng đa dạng, chi phí sinh hoạt hợp lý và khuôn viên học tập rộng lớn, tiện nghi. 

1.     Tổng quan

Tên trường: Đại Học Daegu (대구대학교) 

Trụ sở chính: 201 Daegudae-ro, Jillyang-eup, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc. 

Website: https://www.daegu.ac.kr/main

Đại học Daegu là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc. Đây là ngôi trường đào tạo đa ngành, từ khối Xã hội Nhân văn đến Khoa học Tự nhiên & Thể dục Thể thao và còn nhiều khối ngành khác.

Các chuyên ngành thu hút đông đảo sinh viên quốc tế bao gồm: Ngôn ngữ, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quan hệ công chúng, Nghệ thuật...

2. Điểm mạnh thu hút du học sinh quốc tế tại Đại học Daegu

Cơ sở vật chất hiện đại: Khuôn viên trường rộng lớn với đầy đủ tiện ích: phòng tự học, nhà ăn, khu phức hợp thể thao... (Khám phá không gian thực tế ảo VR của trường tại: Đại học Daegu VR Tour)

Chính sách học bổng hấp dẫn: Đại học Daegu dành ngân sách học bổng rất lớn cho sinh viên quốc tế. Mức học bổng cao nhất lên đến miễn 100% học phí cho 8 học kỳ đầu, xét dựa trên trình độ TOPIK đầu vào và kết quả học tập từng học kỳ.

Hỗ trợ việc làm : Trường có Trung tâm Hướng nghiệp & Việc làm ngay trong khuôn viên, giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.

3.     Học phí

3.1. Hệ tiêu chuẩn

Khối ngành

Học phí (KRW)

Khoa học Xã hội và Nhân văn (인문사회)

3.772.000

Khoa học Tự nhiên & Thể dục Thể thao (이학체육)

4.834.000

Kỹ thuật (공학)

5.185.000

Nghệ thuật (예능)

5.502.000

Truyền thông  (SV chuyển tiếp năm 3~4)

4.136.000

          3.2. Hệ song ngữ 

Khối ngành

Học phí (KRW)

Khoa học Xã hội và Nhân văn  (인문사회)

3.954.000

Khoa học Tự nhiên & Thể dục Thể thao (이학체육)

5.069.000

Kỹ thuật (공학)

5.437.000

Nghệ thuật  (예능)

5.770.000

        4.     Học bổng

Học bổng dành cho Tân sinh viên & Sinh viên Quốc tế (Hệ Đại học)

Tên học bổng

Đối tượng áp dụng

Mức học bổng

Thành tích TOPIK

 

TOPIK 6

100% học phí 8 học kỳ đầu

 

TOPIK 5

100% học phí 4 học kỳ đầu

 

 

TOPIK 4

100% học phí 2 học kỳ đầu

 

 

TOPIK  3

100% học phí 1 học kỳ đầu

 

     Học bổng thành tích (Điều kiện: Sinh viên nước ngoài đã hoàn thành từ 12 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước)

Phân loại

Điểm trung bình (GPA)

Mức học bổng

Thành tích xuất sắc

 

Từ 4.2 trở lên

100% học phí

 

Từ 4.0 ~ dưới 4.2

70% học phí

 

Từ 3.0 ~ dưới 4.0

50% học phí

Học bổng TOPIK cho sinh viên đang theo học

Cấp độ đạt được

Năm học

Mức học bổng

Ghi chú

TOPIK Cấp 4

 

Năm 1

400.000 KRW

• Căn cứ theo ngày nộp bằng TOPIK đạt được sau khi nhập học.

• Không áp dụng cho người đã có TOPIK 4 trở lên trước khi nhập học và người đạt bằng TOPIK từ năm thứ 4 trở đi.

 

Năm 2

200.000 KRW

 

 

Năm 3

100.000 KRW

 

5. Thông tin Ký túc xá

Phân loại

Loại phòng

Trong học kỳ (4 tháng)

Kỳ nghỉ (2 tháng)

Cơ sở vật chất & Trang thiết bị

Ký túc xá Quốc tế

(Dành riêng cho sinh viên nước ngoài)

Phòng 2 người

915.000 KRW

412.500 KRW

Phòng tắm/vệ sinh riêng, điều hòa 2 chiều (sưởi/làm lạnh), thang máy, phòng nấu ăn đơn giản.

Ký túc xá Biho (비호생활관)

Phòng 2 người (Loại B)

793.000 KRW

357.500 KRW

Phòng tắm/vệ sinh dùng chung, điều hòa 2 chiều.

Phòng KTX (Ký túc xá Quốc tế / Ký túc xá Biho) được xếp ngẫu nhiên; mức phí KTX có thể điều chỉnh sau này nếu có đợt tăng phí. Chi phí trên là phí quản lý KTX năm học 2026, chưa bao gồm tiền ăn.

Đại học SUNGKYUL
Đại học Chosun
Đại học Songgok
Đại học quốc gia Chonnam
Đại học quốc gia Changwon
Đại học Quốc gia Chungbuk
Đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Pusan

Hotline

Img