Trường Đại học구미대학교 - Gumi University - Nơi hội tụ của tri thức và công nghệ, chắp cánh cho những ước mơ đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.

EN
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HARIN

Trường Đại học구미대학교 - Gumi University - Nơi hội tụ của tri thức và công nghệ, chắp cánh cho những ước mơ đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.

Trường Đại học구미대학교 - Gumi University - Nơi hội tụ của tri thức và công nghệ, chắp cánh cho những ước mơ đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.

 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GUMI UNIVERSITY 

 

Trường Đại học구미대학교 - Gumi University - Nơi hội tụ của tri thức và công nghệ, chắp cánh cho những ước mơ đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. 

Trường Đại học 구미대학교- Gumi University – ngôi trường định hướng ứng dụng hàng đầu tại Hàn Quốc – là nơi hội tụ giữa giáo dục chất lượng cao, công nghệ hiện đại và cơ hội việc làm thực tế. Với các ngành đào tạo mũi nhọn như kỹ thuật điện – điện tử, công nghệ thông tin, điều dưỡng, hàng không và thiết kế kỹ thuật số, Gumi tiên phong trong việc đào tạo nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu của kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Trường có mạng lưới hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp lớn như Samsung, LG, Doosan, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận thực tế, thực tập và khởi nghiệp. Học bổng hấp dẫn, môi trường sống tiện nghi và sự hỗ trợ tận tình dành cho sinh viên quốc tế đã biến Gumi trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn phát triển bản thân tại Hàn Quốc.

Giới thiệu chung

  • Tên trường:  구미대학교 -  Gumi University
  • Địa chỉ: 37 Yaeun-ro, Bugok-dong, Gumi-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc.
  • Website: gumi.ac.kr
  • Facebook: Gumi University
  • Số điện thoại: +82 54-440-1114

Thành tựu nổi bật của Trường Đại học Gumi

Tỷ lệ việc làm cao nhất quốc gia

  • Tỷ lệ việc làm trung bình trong 14 năm (2010–2023): 80,4%, đứng đầu toàn quốc trong nhóm trường đại học nghề với hơn 1.000 sinh viên tốt nghiệp.
  • Tỷ lệ duy trì việc làm sau một năm: 83,2%, cao hơn mức trung bình quốc gia (75,1%), cho thấy chất lượng công việc ổn định và lâu dài của sinh viên sau khi ra trường.

Chứng nhận và hợp tác quốc tế

  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường đại học đạt chuẩn thế giới (World-Class College, WCC).
  • Hợp tác với Trung tâm Tài nguyên Thương mại Điện tử Hàn Quốc (ECRC) và tổ chức WTC (World Trade Center) để đào tạo lập trình viên web chuyên nghiệp.

Chương trình đào tạo & các ngành học

- Các ngành đào tạo chính tại Trường Đại học Gumi thường tập trung vào lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp và dịch vụ, bao gồm: Công nghệ thông tin (CNTT) và lập trình,Công nghệ bán dẫn, Kỹ thuật cơ khí ô tô, Trí tuệ nhân tạo (AI), Công nghệ điện tử và tự động hóa, Y tế và điều dưỡng, Quản trị kinh doanh, Ngoại ngữ, Thiết kế và truyền thông đa phương tiện.

Cử nhân (Bachelor's Degree)

- Thời gian đào tạo: 4 năm.

- Các nhành đào tạo: Kỹ thuật – Công nghệ,Y tế – Chăm sóc sức khỏe,Dịch vụ – Quản lý,  Hàng không – Bảo trì kỹ thuật,, Thẩm mỹ – Làm đẹp, Thiết kế và Truyền thông,..v.v.  

- Yêu cầu tuyển sinh:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
  • TOPIK cấp 3.
  • TOEFL iBT ≥ 80 hoặc IELTS ≥ 5.5 (tùy ngành).
  • Giấy chứng minh tài chính.

Thạc sĩ (Master's Degree)

- Thời gian đào tạo: 2 năm.

- Các ngành đào tạo: Kỹ thuật điện – điện tử, Công nghệ thông tin và truyền thông, Khoa học máy tính, Công nghệ bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo và hệ thống thông minh, Quản trị kinh doanh, Thiết kế kỹ thuật số và truyền thông, Điều dưỡng và Y tế cộng đồng.

- Yêu cầu tuyển sinh:

  • Có bằng cử nhân đúng chuyên ngành hoặc ngành gần với ngành đăng ký.
  • TOPIK cấp 4.
  • TOEFL iBT ≥ 80 hoặc IELTS ≥ 6.0.
  • Đề cương nghiên cứu hoặc kế hoạch học tập.
  • Thư giới thiệu từ giảng viên hoặc cơ quan công tác.
  • Giấy chứng minh tài chính.

Hệ Tiến sĩ (Ph.D. Degree)

- Thời gian đào tạo: 3-4 năm.

- Các ngành đào tạo: Kỹ thuật điện – điện tử tiên tiến, Công nghệ thông tin – AI – Dữ liệu lớn, Kỹ thuật cơ khí – tự động hóa, Quản trị chiến lược và đổi mới doanh nghiệp, Y tế – Điều dưỡng nâng cao, Thiết kế truyền thông tích hợp.

-Yêu cầu tuyển sinh:

  • Có bằng thạc sĩ đúng ngành hoặc ngành gần.
  • TOPIK cấp 4.
  • TOEFL iBT ≥ 80 hoặc IELTS ≥ 6.5.
  • Kế hoạch nghiên cứu chi tiết (Research Proposal).
  • Thư giới thiệu từ 2 giáo sư.
  • Có đề tài nghiên cứu phù hợp với hướng đào tạo của trường.
  • Giấy chứng minh tài chính.

Học bổng

1. Hệ Cử nhân (Bachelor’s Degree)

Học bổng dựa trên thành tích học tập (Merit-Based Scholarship):

  • Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.
  • Hỗ trợ: Miễn giảm học phí một phần hoặc toàn bộ.
  • Quy trình: Tự động xem xét khi nhập học hoặc yêu cầu nộp đơn riêng.

Học bổng dựa trên nhu cầu tài chính (Need-Based Scholarship):

  • Đối tượng: Sinh viên có hoàn cảnh tài chính khó khăn.
  • Hỗ trợ: Miễn giảm học phí một phần hoặc toàn bộ, đôi khi bao gồm cả chi phí sinh hoạt.
  • Quy trình: Yêu cầu nộp đơn kèm theo chứng minh tài chính.

Học bổng dành cho sinh viên quốc tế (International Student Scholarship):

  • Đối tượng: Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt và trình độ ngôn ngữ phù hợp.
  • Hỗ trợ: Miễn giảm học phí một phần hoặc toàn bộ, đôi khi bao gồm cả chi phí sinh hoạt.
  • Quy trình: Yêu cầu nộp đơn kèm theo chứng chỉ ngôn ngữ và bảng điểm.

Học bổng từ ngành công nghiệp (Industry-Sponsored Scholarship):

  • Đối tượng: Sinh viên có quan tâm và tiềm năng trong các ngành công nghiệp cụ thể như điện tử, CNTT, cơ khí.
  • Hỗ trợ: Hỗ trợ học phí, cơ hội thực tập, tiềm năng việc làm sau tốt nghiệp.
  • Quy trình: Nộp đơn riêng, có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp dự án.

2. Hệ Thạc sĩ (Master’s Degree)

Học bổng dựa trên thành tích học tập:

  • Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc trong chương trình cử nhân.
  • Hỗ trợ: Miễn giảm học phí một phần hoặc toàn bộ.
  • Quy trình: Xem xét tự động khi nhập học hoặc yêu cầu nộp đơn riêng.

Học bổng nghiên cứu (Research Scholarship):

  • Đối tượng: Sinh viên có kế hoạch nghiên cứu rõ ràng và tiềm năng nghiên cứu.
  • Hỗ trợ: Hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu, đôi khi bao gồm cả học phí và chi phí sinh hoạt.
  • Quy trình: Nộp đề cương nghiên cứu và thư giới thiệu từ giảng viên.

Học bổng từ ngành công nghiệp:

  • Đối tượng: Sinh viên có quan tâm và tiềm năng trong các ngành công nghiệp cụ thể.
  • Hỗ trợ: Hỗ trợ tài chính, cơ hội thực tập, tiềm năng việc làm sau tốt nghiệp.
  • Quy trình: Nộp đơn riêng, có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp dự án.

3. Hệ Tiến sĩ (Ph.D. Degree)

Học bổng nghiên cứu (Research Scholarship):

  • Đối tượng: Sinh viên có kế hoạch nghiên cứu rõ ràng và tiềm năng nghiên cứu.
  • Hỗ trợ: Hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu, bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.
  • Quy trình: Nộp đề cương nghiên cứu chi tiết và thư giới thiệu từ giảng viên.

Học bổng từ ngành công nghiệp:

  • Đối tượng: Sinh viên có quan tâm và tiềm năng trong các ngành công nghiệp cụ thể.
  • Hỗ trợ: Hỗ trợ tài chính, cơ hội thực tập, tiềm năng việc làm sau tốt nghiệp.
  • Quy trình: Nộp đơn riêng, có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc nộp dự án.

Học bổng từ chính phủ Hàn Quốc (Global Korea Scholarship - GKS):

  • Đối tượng: Sinh viên quốc tế từ các quốc gia có quan hệ ngoại giao với Hàn Quốc.
  • Hỗ trợ: Miễn giảm học phí, chi phí sinh hoạt hàng tháng, vé máy bay khứ hồi, khóa học tiếng Hàn.
  • Quy trình: Nộp đơn thông qua Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc trường đại học đối tác.

Học phí

- Cử nhân: ~ 5.940.000 KRW/kỳ.

- Thạc sĩ: ~ 4.000.000 KRW - 6.000.000 KRW/kỳ.

- Tiến sĩ: ~ 4.000.000 KRW - 6.000.000 KRW/kỳ.

Ký túc xá

- Trong trường:

  • Phòng 4 người: 729.000 KRW/tháng.
  • Phòng đôi: 909.000 KRW/tháng.

- Tòa mới Radong:

  • Phòng 4 người: 839.000 KRW/tháng.
  • Phong đôi: 1.019.000 KRW/tháng.

- Ngoài trường:

  • Phòng 3 người: 1.034.000 KRW/tháng.
  • Phòng đôi: 1.087.000 KRW/tháng.
  • Phòng đơn: 1.150.000 KRW/tháng.

- Tiện nghi: Giường, bàn học, ghế, tủ quần áo, Wi-Fi miễn phí, phòng tự học, phòng sinh hoạt chung, phòng bếp, phòng ăn, phòng giặt, phòng máy tính, phòng tập gym, khu vực ngoài trời với sân bóng chuyền và sân bóng rổ.

Bạn đã sẵn sàng du học tại Trường Đại học 구미대학교 - Gumi University chưa?

 Liên Hệ Trung Tâm Du Học Harin để được tư vấn chi tiết:

  • Fanpage: Du học Hàn Quốc Harin - Harin Education https://www.facebook.com/duhochanquocharineducation
  • Địa chỉ: 120/2FBình Thới, phường 14, quận 11, TP.HCM.
  • SĐT: Việt Nam: 0902 867 250, 036 5072 136; Hàn Quốc: 010 9945 6336.

#duhoc #duhochan #duhochanquoc #duhocgiare #duhochanquocgiare #nhaphoc0dong #duhoctieng #duhoccaodang #duhocdaihoc #duhocthacsi #duhocthacsigachon #thacsigachon #duhocnghe #hocbonghanquoc #hocbongduhoc #hocbongduhochanquoc #hocbongchinhphu #hocbongthacsi #hocbong100%#duhocSeoul #duhocbusan #duhochanquocharin #trungtamduhocharin #trungtamduhochanquocharin #trungtamharin

Đại học SUNGKYUL
Đại học Chosun
Đại học Songgok
Đại học quốc gia Chonnam
Đại học quốc gia Changwon
Đại học Quốc gia Chungbuk
Đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Pusan

Hotline

Img